ruinable
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Capable of being ruined.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From ruin + -able.
(not comparable)Capable of being ruined.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From ruin + -able.