rucksack

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
rucksacks
  1. 1.

    (Northeastern, UK, US)(UK, Northeastern US) A bag carried on the back or shoulder, supported by straps.

    Đồng nghĩa: backpack, knapsack, haversack, packsack

Từ liên quan

Đồng nghĩa

backpackknapsackhaversackpacksack

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).