roughy
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
roughiesroughie
- 1.
A fish in family Trachichthyidae
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From rough + -y.
A fish in family Trachichthyidae
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From rough + -y.