RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
roucou
EN
VI
Tra từ
roucou
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
roucous
1.
(countable, uncountable)
Annatto, achiote (Bixa orellana)
Nguồn gốc từ
French roucou.