RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
rotorcraft
EN
VI
Tra từ
rotorcraft
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
rotorcrafts
rotorcraft
1.
Any aircraft that obtains its lift from rotors.
Nguồn gốc từ
From rotor + craft.