RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
rotatably
EN
VI
Tra từ
rotatably
adverb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable)
(engineering) So as to be movable by rotation.
Nguồn gốc từ
From rotatable + -ly.