rootstalk
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
rootstalks
- 1.
(botany) Synonym of rhizome.
Đồng nghĩa: rhizome
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From root + stalk.