rodential
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more rodential
Superlative
most rodential
- 1.
Characteristic of a rodent.
Đồng nghĩa: rodentian
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From rodent + -ial.