RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
roamingly
EN
VI
Tra từ
roamingly
adverb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable)
While roaming; in a roaming manner.
Nguồn gốc từ
From roaming + -ly.