ripeness
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ripenesses
- 1.
(countable, uncountable)The characteristic of being ripe.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English ripenesse, rypenesse, rijpnesse, from Old English rīpness, equivalent to ripe + -ness.