RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
riotise
EN
VI
Tra từ
riotise
noun
B1
Anh–Anh /ˈɹʌɪətʌɪz/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
riotize
1.
(archaic, uncountable)
Wild excess; revelry, riotousness.
Nguồn gốc từ
From riot + -ise.