rigidify
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
rigidifies
V_ing/Gerund
rigidifying
V_ed/pp
rigidified
- 1.
To make rigid, to cause to be or become rigid.
Đồng nghĩa: rigidize
Từ liên quan
Đồng nghĩa
rigidize
Cùng gốc / liên quan
rigidifierrigidification
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.