richweed
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
richweeds
- 1.
Pilea pumila, a herb of the nettle family with a smooth, juicy, pellucid stem.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
clearweed
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From rich + weed.