ribroast
noun · verbB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ribroasts
- 1.
A cut of beef from the main rib.
Động từ
verbV_es/s
ribroasts
V_ing/Gerund
ribroasting
V_ed/pp
ribroasted
- 1.
(dated, slang, transitive)To beat up vigorously.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From rib + roast.