rhinopharynx
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
rhinopharynxesrhinopharynges
- 1.
(rare)(anatomy, rare) Synonym of nasopharynx.
Đồng nghĩa: nasopharynx
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From rhino- + pharynx.