revealingness
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The quality of being revealing.
Near-synonym: revelatoriness
Đồng nghĩa: revelatoriness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
revelatoriness
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From revealing + -ness.