retaliative
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more retaliative
Superlative
most retaliative
- 1.
retaliatory
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
retaliatory
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.