restate
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
restates
V_ing/Gerund
restating
V_ed/pp
restatedre-state
- 1.
to state again (without changing)
- 2.
to state differently; to rephrase
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
restater
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.