respirit
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
respirits
V_ing/Gerund
respiriting
V_ed/pp
respirited
- 1.
(transitive)Synonym of reinspirit.
Đồng nghĩa: reinspirit
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
re- spirit