repurchase
verb · nounB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
repurchases
V_ing/Gerund
repurchasing
V_ed/pp
repurchased
- 1.
To buy back or again; to regain by purchase.
Danh từ
nounPlural noun:
repurchases
- 1.
(countable, uncountable)The act of repurchasing.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.