repugn
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
repugns
V_ing/Gerund
repugning
V_ed/pp
repugned
- 1.
(archaic)To oppose or resist
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
ine-pro la repugno.