RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
repudiationist
EN
VI
Tra từ
repudiationist
noun
C1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
repudiationists
1.
One who supports a policy of repudiation.
Nguồn gốc từ
From repudiation + -ist.