RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
repleader
EN
VI
Tra từ
repleader
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
repleaders
1.
(law) A second pleading, or course of pleadings.
Nguồn gốc từ
From re- + pleader.