RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
remaker
EN
VI
Tra từ
remaker
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
remakers
1.
One who remakes.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
rebuilder
reformer
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.