rejigger
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
rejiggers
V_ing/Gerund
rejiggering
V_ed/pp
rejiggered
- 1.
(transitive)To rejig.
Đồng nghĩa: rejiggle
Từ liên quan
Đồng nghĩa
rejigglerejiggle#Verb
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From re- + jigger.