refutal
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
refutals
- 1.
Synonym of refutation.
Đồng nghĩa: refutation
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of refutation.
Đồng nghĩa: refutation
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.