refutable
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Able to be refuted, or shown to be false.
Từ liên quan
Trái nghĩa
irrefutable
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From la-lat refūtābilis refutable, equivalent to refute + -able.