reexecute
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
reexecutes
V_ing/Gerund
reexecuting
V_ed/pp
reexecuted
- 1.
To execute (a task) again
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
reexecution
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From re- + execute.