reenjoyment
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Repeated enjoyment.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From re- + enjoyment.
(uncountable)Repeated enjoyment.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From re- + enjoyment.