reembody
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
reembodies
V_ing/Gerund
reembodying
V_ed/pp
reembodiedre-embody
- 1.
To embody again.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.