reconstrue

verbB2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
reconstrues
V_ing/Gerund
reconstruing
V_ed/pp
reconstrued
  1. 1.

    To construe something again, or in a new way.

    Near-synonym: reframe

    Đồng nghĩa: reframe

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From re- + construe.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).