reconceive
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
reconceives
V_ing/Gerund
reconceiving
V_ed/pp
reconceived
- 1.
To conceive something in a new way
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.