RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
reconcede
EN
VI
Tra từ
reconcede
verb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
reconcedes
V_ing/Gerund
reconceding
V_ed/pp
reconceded
1.
To concede again.
Nguồn gốc từ
From re- + concede.