RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
recompliance
EN
VI
Tra từ
recompliance
noun
C1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(uncountable)
The act of complying again.
Nguồn gốc từ
From re- + compliance.