reclass
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
reclasses
V_ing/Gerund
reclassing
V_ed/pp
reclassed
- 1.
(transitive)Synonym of reclassify.
Đồng nghĩa: reclassify
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From re- + class.