rechristen
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
rechristens
V_ing/Gerund
rechristening
V_ed/pp
rechristened
- 1.
(transitive)To christen or baptize again.
- 2.
(transitive)To rename.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.