rechew
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
rechews
V_ing/Gerund
rechewing
V_ed/pp
rechewed
- 1.
To chew again.
- 2.
(figuratively)To go over or ponder again.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.