recentralize
verbC1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
recentralizes
V_ing/Gerund
recentralizing
V_ed/pp
recentralized
- 1.
(transitive)To centralize again or anew.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From re- + centralize.