RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
recently
EN
VI
Tra từ
recently
adverb
B1
Anh–Úc /ˈɹiːsənt.li/
Anh–Anh /ˈɹiːsənt.li/
Anh–Mỹ /ˈɹi.sənt.li/
Phiên âm /ˈɹiːsənt.li/
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
more recently
Superlative
most recently
1.
In the recent past
Từ liên quan
Đồng nghĩa
freshly
lately
newly
Trái nghĩa
long ago
long since
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.