recatch
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
recatches
V_ing/Gerund
recatching
V_ed/pp
recaught
- 1.
(transitive)To catch again.
Đồng nghĩa: recapture
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.