rebusy
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
rebusies
V_ing/Gerund
rebusying
V_ed/pp
rebusied
- 1.
(reflexive)To make (oneself) busy again.
Đồng nghĩa: reoccupy
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.