rebelliousness
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The state of being rebellious.
Từ liên quan
Trái nghĩa
docility
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable)The state of being rebellious.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.