reapproval
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
reapprovals
- 1.
(countable, uncountable)The act of reapproving.
Đồng nghĩa: reapprobation
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From re- + approval.