reappraisement
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
reappraisements
- 1.
(countable, uncountable)Synonym of reappraisal.
Đồng nghĩa: reappraisal
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.