reappearance
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
reappearancesre-appearance
- 1.
(countable, uncountable)The act of appearing again following absence.
Đồng nghĩa: reapparition
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From re- + appearance or reappear + -ance.