readmit
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
readmits
V_ing/Gerund
readmitting
V_ed/pp
readmittedre-admit
- 1.
To admit, or allow to enter, again.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.