RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
rawboned
EN
VI
Tra từ
rawboned
adjective
B1
Phiên âm /ɹɔːboʊnd/
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
1.
Of a person: bony and thin; having prominent bones; gaunt.
Nguồn gốc từ
From raw + boned.