raucity

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (uncountable)Harshness of sound; rough utterance

    the raucity of a trumpet, or voice

    Đồng nghĩa: raucousness, hoarseness

Từ liên quan

Đồng nghĩa

raucousnesshoarseness

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From raucous + -ity, from Latin raucitas, from raucus (hoarse). Compare raucité.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).