rattlehead
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
rattleheads
- 1.
Someone who makes empty or noisy conversation; a chatterer.
Đồng nghĩa: rattlepate
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From rattle + head.