rationment
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(rare, uncountable)Synonym of rationing.
Đồng nghĩa: rationing
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From ration + -ment, probably after French rationnement.